đối với

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ vəːj˧˦] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ vəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ vəːj˦˥] ~ [ʔɗoj˦˥ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Tổ hợp biểu thị người hoặc sự vật, sự việc sắp nêu ra là đối tượng hoặc phạm vi của điều được nói đến.
    • Tình cảm đối với quê hương đất nước.
    • Biết giữ lễ độ đối với người trên.
  2. Tổ hợp biểu thị người sắp nêu ra là đối tượng có quan hệ trực tiếp với điều được nói đến.
    • Đối với ông ta, việc ấy đâu có gì khó.

"đối với" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh for; towards (regarding)
🇨🇳 Tiếng Trung 对 duì · 对于 duì yú
🇯🇵 Tiếng Nhật 対する たいする
🇫🇷 Tiếng Pháp envers
🇹🇭 Tiếng Thái ต่อ tàw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
vớiâm đầu v · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đối với" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.