với nhau

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəːj˧˦ ɲaw˧˧] · Huế [vəːj˨˩˦ ɲaw˧˧] · Sài Gòn [vəːj˦˥ ɲa(ː)w˧˧] ~ [jəːj˦˥ ɲa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Cùng nhau trong một tập hợp sự vật hoặc hành động.

Câu ví dụ

  • Tom với tôi học cùng lớp với nhau.Tom and I are classmates.
  • Tom và tôi phải hát chung với nhau.Tom and I have to sing together.
  • Họ hoàn toàn xứng đôi với nhau.They are a perfect match for each other.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa

"với nhau" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh together; with each other
🇩🇪 Tiếng Đức miteinander
🇹🇭 Tiếng Thái กันเอง kan-eeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vớiâm đầu v · vần ơi · thanh sắc
nhauâm đầu nh · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "với nhau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.