bói
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔj˧˦] · Huế [ʔɓɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đoán về quá khứ và tương lai theo dị đoan.
- Bói ra ma, quét nhà ra rác. (tục ngữ)
- Tìm một cách khó khăn (dùng trong câu phủ định).
- Bói đâu ra hoa sen trong mùa rét.
- Nói cây ra quả lần đầu tiên.
- Cây mít nhà tôi năm nay mới bói.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bói" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 占う うらなう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bói"
thầy bóiNgười chuyên nghề bói toán, xem số phận cho từng người.bói toánlà hành động tiên đoán tương lai, vận mệnh cho ai đó. Với khoa học hiện nay thì bói toán bị coi là trò lừa bịp.bói cáChim sống ở gần nước, mỏ dài, lông xanh, ngực nâu, hay nhào xuống nước để bắt cá.chim thầy bóixem bói cábói người ra maBói người ra ma quét nhà ra rác.thầy bói xem voiVí việc đánh giá sự vật, sự việc một cách phiếm diện, một chiều, thiếu sự xem xét toàn diện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.