bói

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔj˧˦] · Huế [ʔɓɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đoán về quá khứ và tương lai theo dị đoan.
    • Bói ra ma, quét nhà ra rác. (tục ngữ)
  2. Tìm một cách khó khăn (dùng trong câu phủ định).
    • Bói đâu ra hoa sen trong mùa rét.
  3. Nói cây ra quả lần đầu tiên.
    • Cây mít nhà tôi năm nay mới bói.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bói" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 占う うらなう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bói"

Cấu tạo âm tiết

bóiâm đầu b · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.