bôi

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho một chất nào đó dính thành lớp mỏng lên bề mặt.
    • Bôi dầu.
    • Bôi hồ lên giấy.
  2. (Kng.) . Làm không đến nơi đến chốn, thiếu trách nhiệm.
    • Công việc bôi ra.
  3. (Kng.) Bày vẽ cái không cần thiết.
    • Đừng bôi việc ra nữa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bôi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bôi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 涂抹 tú mǒ
🇯🇵 Tiếng Nhật 塗る ぬる
🇰🇷 Tiếng Hàn 바르다 bareuda · 묻히다 muthida
🇷🇺 Tiếng Nga нанести нанести́
🇹🇭 Tiếng Thái ทา thaa
🇮🇹 Tiếng Ý applicare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bôi"

Cấu tạo âm tiết

bôiâm đầu b · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.