Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bôi đen

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˧˧ ʔɗɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓoj˧˧ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tô hoặc làm đen (của gì đó).
  2. Bôi nhọ, làm xấu hình ảnh (của ai đó).
  3. Lựa chọn (văn bản).

"bôi đen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh blacken · taint · highlight · select
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha seleccionar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bôiâm đầu b · vần ôi · thanh ngang
đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bôi đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.