Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˧˧ ʔɗɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓoj˧˧ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tô hoặc làm đen (của gì đó).
- Bôi nhọ, làm xấu hình ảnh (của ai đó).
- Lựa chọn (văn bản).
"bôi đen" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | blacken · taint · highlight · select |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | seleccionar |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bôi đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.