Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˧˧ ʔɓaːk̚˧˦] · Huế [ʔɓoj˧˧ ʔɓaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓoj˧˧ ʔɓaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm dối, làm qua loa cho gọi là có.
- Làm ăn bôi bác.
- Nêu cái xấu của người khác ra cho mọi người thấy, nhằm hạ thấp.
- Bôi bác nhau qua lời ăn tiếng nói.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bôi bác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.