Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bôi bác

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˧˧ ʔɓaːk̚˧˦] · Huế [ʔɓoj˧˧ ʔɓaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓoj˧˧ ʔɓaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Làm dối, làm qua loa cho gọi là có.
    • Làm ăn bôi bác.
  2. Nêu cái xấu của người khác ra cho mọi người thấy, nhằm hạ thấp.
    • Bôi bác nhau qua lời ăn tiếng nói.

Cấu tạo âm tiết

bôiâm đầu b · vần ôi · thanh ngang
bácâm đầu b · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bôi bác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.