bơi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ph.) Mái (chèo).
- Di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể.
- Đàn cá bơi.
- Tập bơi.
- Bể bơi.
- Gạt nước bằng mái dầm, mái chèo để làm cho thuyền di chuyển.
- Bơi xuồng đi câu.
- (Khẩu ngữ) Làm việc rất vất vả, lúng túng do việc quá nhiều hoặc vượt quá khả năng.
- Bơi trong công việc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bơi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | swim · swimmer · to swim |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 游泳 yóu yǒng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 泳ぐ およぐ · 泳ぎ およぎ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | nager |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schwimmen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | плавать пла́вать · плыть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ว่ายน้ำ wâai-náam · ว่าย wâai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | nuotare |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | nadar |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | zwemmen · roeien · peddelen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bơi"
bể bơiNơi chứa nước để bơi lội.bơi lộiBơi (nói khái quát).bơi chóBơi theo kiểu đập chân, đập tay lia lịa (trông tựa như chó bơi).bơi trảiĐua thuyền theo kiểu truyền thống (một trò chơi dân gian cổ truyền).bơi sảiBơi theo kiểu hai tay luân phiên gạt nước rồi vung trên không (trông tựa như đo sải).bơi ếchBơi theo kiểu tay và chân đồng thời co duỗi đều đặn (trông tựa như ếch bơi).bơi ngửaBơi nằm ngửa, tay đập và chân đạp nước.bơi bướmBơi theo kiểu sau khi gạt nước thì vung đều hai tay về phía trước (trông tựa như bướm bay).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.