bơi

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Ph.) Mái (chèo).
Động từ
  1. Di chuyển trong nước hoặc di chuyển nổi trên mặt nước bằng cử động của thân thể.
    • Đàn cá bơi.
    • Tập bơi.
    • Bể bơi.
  2. Gạt nước bằng mái dầm, mái chèo để làm cho thuyền di chuyển.
    • Bơi xuồng đi câu.
  3. (Khẩu ngữ) Làm việc rất vất vả, lúng túng do việc quá nhiều hoặc vượt quá khả năng.
    • Bơi trong công việc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh swim · swimmer · to swim
🇨🇳 Tiếng Trung 游泳 yóu yǒng
🇯🇵 Tiếng Nhật 泳ぐ およぐ · 泳ぎ およぎ
🇫🇷 Tiếng Pháp nager
🇩🇪 Tiếng Đức schwimmen
🇷🇺 Tiếng Nga плавать пла́вать · плыть
🇹🇭 Tiếng Thái ว่ายน้ำ wâai-náam · ว่าย wâai
🇮🇹 Tiếng Ý nuotare
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha nadar
🇳🇱 Tiếng Hà Lan zwemmen · roeien · peddelen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bơi"

Cấu tạo âm tiết

bơiâm đầu b · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.