bơi chó

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːj˧˧ t͡ɕɔ˧˦] · Huế [ʔɓəːj˧˧ t͡ɕɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəːj˧˧ cɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bơi theo kiểu đập chân, đập tay lia lịa (trông tựa như chó bơi).

"bơi chó" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dog-paddle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bơiâm đầu b · vần ơi · thanh ngang
chóâm đầu ch · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bơi chó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.