bới
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːj˧˦] · Huế [ʔɓəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gạt những vật ở trên để tìm những gì lấp ở dưới.
- Trấu trong nhà để gà ai bới.
- Bới đống rác.
- Gợi những chuyện xấu người ta đã muốn giấu.
- Có hay gì mà còn bới việc ấy ra.
- Réo tên cha mẹ người ta ra mà chửi.
- Hàng xóm với nhau mà bới nhau như thế ư?
- Xới cơm.
- Bới một bát đầy.
- Đem cái ăn đi xa nhà.
- Mẹ đã bới cho con một nắm cơm với muối vừng.
- Như búi (trong búi tóc).
- Con bới tóc cho mẹ.
"bới" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to dig; to rummage |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 扒 bā |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "bới"
đào bớiĐào và bới để tìm kiếm cái gì (nói khái quát).gà bớiHình dung chữ viết rất xấu, rất khó coi, xiên xiên vẹo vẹo (như dấu chân con gà bới xuống đất)chửi bớiChửi to tiếng bằng những lời moi móc xúc phạm một cách quá đáng (nói khái quát)bới bèo ra bọChỉ người cố tình moi móc chuyện xấu, khuyết điểm của người khác để làm hại hoặc bôi nhọ để hạ uy tín của họ.bới đất nhặt cỏTìm khuyết điểm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.