bới

Động từ Thanh sắcVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːj˧˦] · Huế [ʔɓəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gạt những vật ở trên để tìm những gì lấp ở dưới.
    • Trấu trong nhà để gà ai bới.
    • Bới đống rác.
  2. Gợi những chuyện xấu người ta đã muốn giấu.
    • Có hay gì mà còn bới việc ấy ra.
  3. Réo tên cha mẹ người ta ra mà chửi.
    • Hàng xóm với nhau mà bới nhau như thế ư?
  4. Xới cơm.
    • Bới một bát đầy.
  5. Đem cái ăn đi xa nhà.
    • Mẹ đã bới cho con một nắm cơm với muối vừng.
  6. Như búi (trong búi tóc).
    • Con bới tóc cho mẹ.

"bới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to dig; to rummage
🇨🇳 Tiếng Trung 扒 bā

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "bới"

Cấu tạo âm tiết

bớiâm đầu b · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.