Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˨˩ ʔɓəːj˧˦] · Huế [ʔɗaːw˦˩ ʔɓəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaːw˨˩ ʔɓəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đào và bới để tìm kiếm cái gì (nói khái quát).
- Quanh bờ ao nham nhở vết đào bới.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"đào bới" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dig |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đào bới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.