Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bể bơi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˩ ʔɓəːj˧˧] · Huế [ʔɓej˧˨ ʔɓəːj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩˦ ʔɓəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi chứa nước để bơi lội.
    • Xây bể bơi ngay trong khách sạn.

Câu ví dụ thêm

  • Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.That pool really looks inviting.
  • Tom đã ném điện thoại của Mary vào bể bơi.Tom threw Mary's phone into the pool.
  • Bể bơi sâu bao nhiêu vậy?How deep is the pool?

"bể bơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh swimming pool
🇯🇵 Tiếng Nhật プール
🇰🇷 Tiếng Hàn 수영장 suyeongjang
🇫🇷 Tiếng Pháp la piscine
🇷🇺 Tiếng Nga бассейн бассе́йн
🇮🇹 Tiếng Ý la piscina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bểâm đầu b · vần ê · thanh hỏi
bơiâm đầu b · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bể bơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.