Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bói toán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔj˧˦ twaːn˧˦] · Huế [ʔɓɔj˨˩˦ twaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɔj˦˥ t⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. là hành động tiên đoán tương lai, vận mệnh cho ai đó. Với khoa học hiện nay thì bói toán bị coi là trò lừa bịp.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bóiâm đầu b · vần oi · thanh sắc
toánâm đầu t · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bói toán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.