Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəj˨˩ ʔɓɔj˧˦] · Huế [tʰəj˦˩ ʔɓɔj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəj˨˩ ʔɓɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người chuyên nghề bói toán, xem số phận cho từng người.
- Thầy bói xem voi.
Từ, cụm từ chứa "thầy bói"
thầy bói xem voiVí việc đánh giá sự vật, sự việc một cách phiếm diện, một chiều, thiếu sự xem xét toàn diện.chim thầy bóixem bói cá
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thầy bói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.