bói cá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔj˧˦ kaː˧˦] · Huế [ʔɓɔj˨˩˦ kaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɔj˦˥ kaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim sống ở gần nước, mỏ dài, lông xanh, ngực nâu, hay nhào xuống nước để bắt cá.

Cấu tạo âm tiết

bóiâm đầu b · vần oi · thanh sắc
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bói cá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.