Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buổi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần uôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuəj˧˩] · Huế [ʔɓuj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần thời gian nhất định trong ngày, như buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối.
    • Đâu những buổi chiều lênh láng máu sau rừng (Thế Lữ)
  2. Thời gian làm việc trong ngày.
    • Tham bữa giỗ, lỗ buổi cày. (tục ngữ)
    • Eo sèo mặt nước buổi đò đông (Trần Tế Xương),.
    • Vàng bạc có giá, tôm cá theo buổi chợ. (tục ngữ)
  3. Lúc, thời kì.
    • Công việc buổi đầu của cách mạng cứ bời bời (Tô Hoài)
    • Cách tường phải buổi êm trời (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cùng gốc với Bi .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"buổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh session · session; part of the day
🇨🇳 Tiếng Trung 场 cháng
🇫🇷 Tiếng Pháp la séance
🇮🇹 Tiếng Ý la sessione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "buổi"

Cấu tạo âm tiết

buổiâm đầu b · vần uôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "buổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.