buổi sáng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuəj˧˩ saːŋ˧˦] · Huế [ʔɓuj˧˨ ʂaːŋ˦˧˥] ~ [ʔɓuj˧˨ saːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓuj˨˩˦ ʂaːŋ˦˥] ~ [ʔɓuj˨˩˦ saːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian giữa ban đêm và buổi trưa.
    • Bận bịu suốt cả buổi sáng.

Câu ví dụ thêm

  • "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói."Good morning", said Tom with a smile.
  • Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.My mother always gets up early in the morning.
  • Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng.My mother always gets up earlier in the morning.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"buổi sáng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh morning
🇨🇳 Tiếng Trung 上午 shàng wǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 朝 あさ · 午前 ごぜん
🇰🇷 Tiếng Hàn 아침 achim · 오전 ojeon
🇫🇷 Tiếng Pháp le matin · la matinée
🇩🇪 Tiếng Đức morgen /ˈmɔʁɡn̩/
🇷🇺 Tiếng Nga утро у́тро · утренний у́тренний
🇹🇭 Tiếng Thái เช้า cháao · ตอนเช้า tawn-cháao
🇮🇹 Tiếng Ý la mattina · il mattino · la mattinata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

buổiâm đầu b · vần uôi · thanh hỏi
sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "buổi sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.