Danh từ
- Một buổi trình bày, thể hiện tác phẩm, trích đoạn tác phẩm nghệ thuật (vẽ, xiếc, hát, kịch...) trước đông đảo người xem.
Câu ví dụ
- Nhóm đã thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời tại buổi biểu diễn tối qua.The team put up a great performance at the show last night.
- Jennifer rất thất vọng về việc buổi hòa nhạc bị hủy bỏ. Cô ấy rất trông mong buổi biểu diễn đó.Jennifer is very disappointed about the concert being cancelled. She really had her heart set on going.
"buổi biểu diễn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | show · performance |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 공연 gongyeon · 쇼 syo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le spectacle · la représentation |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | представление представле́ние |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo spettacolo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| buổi | âm đầu b · vần uôi · thanh hỏi |
| biểu | âm đầu b · vần iêu · thanh hỏi |
| diễn | âm đầu d · vần iên · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "buổi biểu diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.