Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buổi chiều

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuəj˧˩ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [ʔɓuj˧˨ t͡ɕiw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓuj˨˩˦ ciw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là thời gian trong ngày thời gian khoảng từ 13h tới 18h. Tuy nghiên khái niệm buổi chiều có thể khác nhau tùy theo địa điểm sống của bạn trên thế giới.

Câu ví dụ

  • Đó là một buổi chiều bận rộnIt was a busy afternoon.
  • Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.I spent the whole afternoon chatting with friends.
  • Tôi dành toàn bộ buổi chiều để chat với bạn bèI spent the whole afternoon chatting with friends.

"buổi chiều" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh afternoon
🇨🇳 Tiếng Trung 下午 xià wǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 午後 ごご
🇰🇷 Tiếng Hàn 오후 ohu
🇫🇷 Tiếng Pháp l'après-midi
🇩🇪 Tiếng Đức der Nachmittag
🇹🇭 Tiếng Thái บ่าย bàai
🇮🇹 Tiếng Ý il pomeriggio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

buổiâm đầu b · vần uôi · thanh hỏi
chiềuâm đầu ch · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "buổi chiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.