Danh từ
- Buổi sáng sớm.
- "Thân em như cây lúa trĩu bông, Ngả nghiêng dưới ngọn nắng hồng buổi mai." (Cdao)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buổi mai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.