Chữ Hán Nôm đọc là "thận"
13 chữ có âm đọc "thận" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thận": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thận"
慎act with care, be cau…氽to float; to deep fry…胂arsine; chiropractic汆to parboil; hot water…脤raw meat for sacrifice腎kidneys; testes, gizz…肾(Phẫu) Tinh hoàn愩愼act with care, be cau…蜃marine monster which …㥲(same as 謓) anger; ra…愺昚to be cautious
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).