纳

nạpHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7EB3
Bộ thủ
糸 mịch số 120, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 纳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

admit, take, receive, accept

Giản thể và phồn thể

Chữ 纳 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nạp"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 纳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 纳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 纳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).