nộp
Phát âm (IPA): Hà Nội [nop̚˧˨ʔ] · Huế [nop̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nop̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giao, đưa cho chính quyền, cho người trên.
- Nộp bài.
- Nộp đơn.
Câu ví dụ thêm
- Nộp bài tập về nhà đi.Hand in your homework.
- Chúng tôi phải nộp thuế.We must pay the tax.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nộp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | file · submit · to submit; to pay (fees) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 交 jiāo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 提出 ていしゅつ · 収める おさめる · 納める おさめる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 제출하다 jechulhada · 제출 jechul |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | soumettre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | abgeben |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | подать пода́ть · сдать · внести внести́ · сдавать сдава́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยื่น yûen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | versare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nộp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nộp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.