Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao nộp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ nop̚˧˨ʔ] · Huế [jaːw˧˧ nop̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːw˧˧ nop̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nộp cho người, cơ quan có trách nhiệm thu giữ.
    • giao nộp sản phẩm
    • giao nộp vũ khí tàng trữ trái phép cho cơ quan chức năng

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
nộpâm đầu n · vần ôp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giao nộp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.