nấp
Phát âm (IPA): Hà Nội [nəp̚˧˦] · Huế [nəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [nəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấu mình để không nhìn thấy.
- Thẹn thùng nấp sau cánh cửa.
- Nấp sau lưng mẹ.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã nấp sau bức tường.Tom hid behind the wall.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nấp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.