nắp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăp

Phát âm (IPA): Hà Nội [nap̚˧˦] · Huế [nap̚˦˧˥] · Sài Gòn [nap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận dùng để đậy.
    • Nắp hòm.
    • Nắp hộp.

Câu ví dụ thêm

  • Chiếc nắp chai giữ cho nước ở bên trong.The bottle cap keeps the water in.
  • William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc.William is so organized. He's always on top of things.
  • Tháo cái nắp ra.Unscrew the lid.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nắp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh top · lid
🇨🇳 Tiếng Trung 盖 Gě
🇯🇵 Tiếng Nhật 蓋 ふた
🇰🇷 Tiếng Hàn 뚜껑 ttukkeong
🇷🇺 Tiếng Nga крышка кры́шка
🇹🇭 Tiếng Thái ฝา fǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nắp"

Cấu tạo âm tiết

nắpâm đầu n · vần ăp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.