"lắp" hay "nắp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lắp

Động từ
  1. Làm cho từng bộ phận rời được đặt đúng vị trí của nó để tất cả các bộ phận hợp lại tạo nên vật hoàn chỉnh, có công dụng.
    • Lắp máy.
  2. (Thường dùng trước lại) . Như lặp.
    • Bài văn có nhiều ý lắp lại.
  3. (Id.) . Nói lắp (nói tắt).

Hay gặp trong: lắp đặt, lắp ráp, lắp bắp, nói lắp

Xem đủ "lắp" →

nắp

Danh từ
  1. Bộ phận dùng để đậy.
    • Nắp hòm.

Hay gặp trong: ngăn nắp

Xem đủ "nắp" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.