lắp
Phát âm (IPA): Hà Nội [lap̚˧˦] · Huế [lap̚˦˧˥] · Sài Gòn [lap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho từng bộ phận rời được đặt đúng vị trí của nó để tất cả các bộ phận hợp lại tạo nên vật hoàn chỉnh, có công dụng.
- Lắp máy.
- Lắp xe đạp.
- Lắp cửa vào khung.
- Lắp đạn (để có thể bắn).
- (Thường dùng trước lại) . Như lặp.
- Bài văn có nhiều ý lắp lại.
- Lắp đi lắp lại mãi một giọng điệu.
- (Id.) . Nói lắp (nói tắt).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lắp" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lắp"
lắp rápĐặt các bộ phận máy móc vào đúng chỗ để có thể cho chạy được.lắp đặtLắp ráp các bộ phận thành hệ thống để đưa vào hoạt động.lắp bắpNói mồm mấp máy luôn mà không nói được rõ tiếng.nói lắpCó tật phát âm cứ phải nhắc lại nhiều lần một âm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.