Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lap̚˧˦ ʔɗat̚˧˨ʔ] · Huế [lap̚˦˧˥ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lap̚˦˥ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lắp ráp các bộ phận thành hệ thống để đưa vào hoạt động.
- Lắp đặt đường ống nước.
- Lắp đặt điện thoại.
Câu ví dụ thêm
- Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước.This building has sprinklers.
- Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép.Road signs are generally installed on the verge.
- Chúc mừng, bạn đã lắp đặt thành công chiếc máy in mới!Congratulations, you have successfully installed your new printer!
"lắp đặt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | install · to install |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 安装 ān zhuāng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 설치하다 seolchihada · 설치 seolchi · 설치되다 seolchidoeda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | installer · la pose · l'installation |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | установить установи́ть · установка устано́вка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ติดตั้ง tìt-tâng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lắp đặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.