lắp ráp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lap̚˧˦ zaːp̚˧˦] · Huế [lap̚˦˧˥ ʐaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [lap̚˦˥ ɹaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đặt các bộ phận máy móc vào đúng chỗ để có thể cho chạy được.
    • Phân xưởng lắp ráp.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích lắp ráp máy móc.I like putting machines together.
  • Thợ sửa ống nước thực hiện việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.Pipe fitters design and assemble pipe systems.
  • Thợ sửa ống nước thực hiện công việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.Pipe fitters design and assemble pipe systems.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lắp ráp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh assemble · assembly · to assemble
🇨🇳 Tiếng Trung 装卸 zhuāng xiè
🇯🇵 Tiếng Nhật 組む くむ · 組み立てる くみたてる
🇫🇷 Tiếng Pháp le montage
🇹🇭 Tiếng Thái ประกอบ prà-kàwp
🇮🇹 Tiếng Ý montare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lắpâm đầu l · vần ăp · thanh sắc
rápâm đầu r · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lắp ráp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.