Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lắp bắp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lap̚˧˦ ʔɓap̚˧˦] · Huế [lap̚˦˧˥ ʔɓap̚˦˧˥] · Sài Gòn [lap̚˦˥ ʔɓap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói mồm mấp máy luôn mà không nói được rõ tiếng.

Câu ví dụ

  • Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó.The shy boy murmured his name.
  • Tom lắp bắp.Tom stammered.

"lắp bắp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to stammer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lắpâm đầu l · vần ăp · thanh sắc
bắpâm đầu b · vần ăp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lắp bắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.