Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lấp

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˦] · Huế [ləp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ləp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho đầy, cho kín chỗ trũng, chỗ hổng hay chỗ trống.
    • Lấp ao.
    • Hát để lấp chỗ trống.
  2. Làm che khuất đi.
    • Cỏ mọc lấp cả lối đi.
    • Che lấp.
  3. Làm cho bị át đi không còn nghe thấy, nhận thấy nữa.
    • Tiếng vỗ tay lấp cả tiếng hát.
    • Đánh trống lấp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lấp" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 메우다 meuda
🇷🇺 Tiếng Nga завалить завали́ть
🇹🇭 Tiếng Thái กลบ klòp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lấp"

Cấu tạo âm tiết

lấpâm đầu l · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.