Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

che lấp

Động từ
Động từ
  1. Xem che, che đậy

Cấu tạo âm tiết

cheâm đầu ch · vần e · thanh ngang
lấpâm đầu l · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "che lấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.