Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

齏

têHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F4F
Bộ thủ
齊 tề số 210
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

break or smash into pieces, pulverize; hash

Giản thể và phồn thể

Chữ 齏 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tê"

Xem cả 47 chữ đọc là "tê" →

Chữ cùng bộ 齊

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).