Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təj˧˩ t͡ɕaj˧˧] · Huế [təj˧˨ t͡ɕaj˧˧] · Sài Gòn [təj˨˩˦ ca(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Coi như không biết gì đến, không mua, không dùng, không tham gia, không có quan hệ, để tỏ thái độ phản đối.
- Tẩy chay bộ phim tuyên truyền chiến tranh.
- Chơi xấu, bị bạn bè tẩy chay.
- Nhiều lần thế vận hội Olympic đã bị tẩy chay bởi nhiều nước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Vay mượn từ (HV: ).
"tẩy chay" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 抵制 dǐ zhì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tẩy chay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.