chì

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˨˩] · Huế [t͡ɕɪj˦˩] · Sài Gòn [cɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kim loại mềm, nặng, dễ nóng chảy, dễ kéo thành sợi.
    • Nhẹ như bấc, nặng như chì. (tục ngữ)
  2. Vật nhỏ bằng chì buộc vào lưới đánh cá.
    • Mất cả chì lẫn chài. (tục ngữ)
Tính từ
  1. Có màu xám xanh như màu chì.
    • Mặt bủng da chì. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chì"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lead · lead (metal)
🇫🇷 Tiếng Pháp le plomb
🇮🇹 Tiếng Ý il piombo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chì"

Cấu tạo âm tiết

chìâm đầu ch · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.