cầu chì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ t͡ɕi˨˩] · Huế [kəw˦˩ t͡ɕɪj˦˩] · Sài Gòn [kəw˨˩ cɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây kim loại, thường là chì, dễ nóng chảy đặt xen trong một mạch điện, phòng khi dòng điện tăng quá mức thì tự động cắt mạch điện.
    • Cháy cầu chì tránh được hoả hoạn.

"cầu chì" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le plomb

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
chìâm đầu ch · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cầu chì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.