bút chì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ t͡ɕi˨˩] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ t͡ɕɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ cɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một loại bút, ngòi làm bằng than chì, có thể dùng cục tẩy để tẩy được.
    • Vẽ bằng bút chì.
    • Tập viết bút chì.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đưa cái bút chì đó cho Mary.Tom handed the pencil to Mary.
  • Chúng tôi gọt nhọn bút chì của mình.We sharpened our pencils.
  • Mấy cái bút chì này là của ai?Whose pencils are these?

"bút chì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pencil
🇨🇳 Tiếng Trung 铅笔 qiān bǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 鉛筆 えんぴつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 연필 yeonpil
🇫🇷 Tiếng Pháp le crayon
🇷🇺 Tiếng Nga карандаш каранда́ш
🇮🇹 Tiếng Ý la matita

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bút chì"

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
chìâm đầu ch · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bút chì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.