gọt bút chì

Danh từ
Danh từ
  1. Đồ dùng để gọt bút chì.

Câu ví dụ

  • Tom gọt bút chì của anh ấy.Tom sharpened his pencil.
  • Mary gọt bút chì của mình.Mary sharpened her pencil.
  • Tôi gọt bút chì của mình.I sharpened my pencil.

"gọt bút chì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pencil sharpener · pencil parer · pencil topper
🇯🇵 Tiếng Nhật 鉛筆削り
🇫🇷 Tiếng Pháp taille-crayon · aiguisoir
🇩🇪 Tiếng Đức Stiftspitzer · Bleistiftspitzer
🇮🇹 Tiếng Ý temperamatite
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha sacapuntas · afila · afilador · maquineta · tajador · sacaminas
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha apontador · apontador de lápis
🇳🇱 Tiếng Hà Lan slijper · puntenslijper · potloodslijper
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ kalemtıraş
Tiếng Ba Lan temperówka

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gọtâm đầu g · vần ot · thanh nặng
bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
chìâm đầu ch · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gọt bút chì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.