"chì" hay "trì"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chì

Danh từ
  1. Kim loại mềm, nặng, dễ nóng chảy, dễ kéo thành sợi.
    • Nhẹ như bấc, nặng như chì. (tục ngữ)
  2. Vật nhỏ bằng chì buộc vào lưới đánh cá.
    • Mất cả chì lẫn chài. (tục ngữ)
Tính từ
  1. Có màu xám xanh như màu chì.
    • Mặt bủng da chì. (tục ngữ)

Hay gặp trong: bút chì, cầu chì, chì chiết, than chì

Xem đủ "chì" →

trì

Tính từ
  1. (Tiếng lóng) Chỉ sự kiên định, bướng bỉnh, cứng đầu.

Hay gặp trong: duy trì, trì hoãn, bảo trì, kiên trì, thành trì, chủ trì, liễu trì, thanh trì, thọ trì, trì độn

Xem đủ "trì" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.