"rể" hay "rễ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rể

Danh từ
  1. Người đàn ông đã lấy vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ.
    • Con rể.

Hay gặp trong: em rể, gửi rể, phù rể, bắt rể

Xem đủ "rể" →

rễ

Danh từ
  1. Bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây.
    • Cây đã bén rễ .
  2. Người nông dân cốt cán trong cải cách ruộng đất.
    • Bồi dưỡng rễ.

Hay gặp trong: gốc rễ, rễ củ, rễ phụ, rễ cột, rễ con, rễ cọc, rễ cái, rễ chùm

Xem đủ "rễ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.