đờm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəːm˨˩] · Huế [ʔɗəːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất nhầy do phổi hay khí quản tiết ra.
- Anh ho dồn một trận, cố khạc mà không ra đờm (Nguyễn Công Hoan)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đờm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.