Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đốm

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗom˧˦] · Huế [ʔɗom˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗom˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chấm sáng hiện ra trên nền tối hoặc chấm khác màu nổi lên trên nền màu nào đó.
    • Đốm lửa.
    • Đốm hoa trên vải. IỊ
Tính từ
  1. Có nhiều chấm xen vào.
    • Chó đốm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đốm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spot

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đốm"

Cấu tạo âm tiết

đốmâm đầu đ · vần ôm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đốm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.