lốm đốm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lom˧˦ ʔɗom˧˦] · Huế [lom˦˧˥ ʔɗom˦˧˥] · Sài Gòn [lom˦˥ ʔɗom˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rải rác trên bề mặt những chấm, những vệt màu to nhỏ, không đều nhau.
    • Trời lốm đốm sao.
    • Tóc lốm đốm bạc.

Cấu tạo âm tiết

lốmâm đầu l · vần ôm · thanh sắc
đốmâm đầu đ · vần ôm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lốm đốm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.