dòm
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔm˨˩] · Huế [jɔm˦˩] · Sài Gòn [jɔm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhìn qua khe hở, chỗ hổng.
- Hé cửa dòm vào.
- Từ trong hang dòm ra.
- Nhìn để dò xét, để tìm cái gì.
- Dòm khắp các xó xỉnh.
- Dòm trước dòm sau.
- (Ph.) . Trông một cách chú ý; nhìn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dòm" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 엿보다 yeotboda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dòm"
dòm ngóĐể tâm theo dõi để thực hiện ý đồ không tốt.nuôi khỉ dòm nhàNhờ cậy không đúng người, dẫn đến kết quả có hại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dòm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.