"dòm" hay "ròm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dòm

Động từ
  1. Nhìn qua khe hở, chỗ hổng.
    • Hé cửa dòm vào.
  2. Nhìn để dò xét, để tìm cái gì.
    • Dòm khắp các xó xỉnh.
  3. (Ph.) . Trông một cách chú ý; nhìn.
Xem đủ "dòm" →

ròm

Tính từ
  1. Gầy còm.
    • Mới ốm dậy, người ròm quá.
Xem đủ "ròm" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.