dòm ngó

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔm˨˩ ŋɔ˧˦] · Huế [jɔm˦˩ ŋɔ˨˩˦] · Sài Gòn [jɔm˨˩ ŋɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để tâm theo dõi để thực hiện ý đồ không tốt.
    • Dòm ngó nhà giàu để trộm cắp của cải.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

dòmâm đầu d · vần om · thanh huyền
ngóâm đầu ng · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dòm ngó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.