Chữ Hán Nôm đọc là "sán"
17 chữ có âm đọc "sán" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sán": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sán"
孱(Như) Foible讪abuse, slander; vilif…汕Cây tre疝(Y học) Thoát vị燀to make a fire; blaze粲polish; bright, radia…訕abuse, slander; vilif…赸abuse, slander; vilif…钐samarium (element 62,…釤samarium (element 62,…
Chữ Nôm đọc là "sán"
振raise, excite, arouse…鎮town, market place; s…鏟spade, shovel, trowel…燦vivid, illuminating; …棧warehouse; tavern, inn掁璨gems; luster of gems;…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).