đồn

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗon˨˩] · Huế [ʔɗoŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗoŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi có một số quân đội đóng.
    • Đóng đồn ở biên giới
  2. Cơ quan có nhiệm vụ giữ trật tự, an ninh.
    • Đồn công an.
Động từ
  1. Truyền một tin từ người này sang người khác, từ nơi này đến nơi khác.
    • Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đồn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rumor; to spread rumors
🇫🇷 Tiếng Pháp le poste
🇷🇺 Tiếng Nga участок уча́сток
🇹🇭 Tiếng Thái ลือ lue

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đồn"

Cấu tạo âm tiết

đồnâm đầu đ · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.