Động từ
- Nghe thấy nhiều người nói về một việc gì.
- Nghe đồn anh sắp đi xa phải không?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghe đồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.