tin đồn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˧ ʔɗon˨˩] · Huế [tin˧˧ ʔɗoŋ˦˩] · Sài Gòn [tɨn˧˧ ʔɗoŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tin truyền miệng, chưa chính xác.

Câu ví dụ

  • Tin đồn hóa ra là không có thật.The rumor turned out to be false.
  • Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.Queer rumors are in the air.
  • Kệ đi. Đấy chỉ là tin đồn thôi.Ignore it. It's only a rumor.

"tin đồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rumor
🇨🇳 Tiếng Trung 谣言 yáo yán
🇯🇵 Tiếng Nhật 噂 うわさ
🇰🇷 Tiếng Hàn 소문 somun
🇫🇷 Tiếng Pháp la rumeur
🇩🇪 Tiếng Đức das Gerücht
🇷🇺 Tiếng Nga слух

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinâm đầu t · vần in · thanh ngang
đồnâm đầu đ · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tin đồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.